Nhà vật lý học
Mặc định sắp theo năm sinh, nhóm theo thời đại.
Cổ đại
Cận đại
Thế kỷ 18
Thế kỷ 19
- Nhà vật lý người Đức, người phát biểu định luật II nhiệt động lực học và đưa ra khái niệm entropy.Nhiệt họcVật lý thống kê cổ điển
- Nhà vật lý người Đức, người phát hiện tia X và là người đầu tiên nhận giải Nobel Vật lý (1901).Quang họcVật lý hạt cơ bảnNobel Vật lý 1901
- Nhà vật lý người Pháp, người phát hiện hiện tượng phóng xạ tự phát vào năm 1896, đặt nền móng cho vật lý hạt nhân.Vật lý hạt cơ bảnNobel Vật lý 1903
- Nhà vật lý người Hà Lan, người đầu tiên hóa lỏng helium và phát hiện hiện tượng siêu dẫn, giải Nobel Vật lý 1913.Vật lý vật chất ngưng tụNobel Vật lý 1913
- Nhà hóa học người Baltic-Đức, một trong những người sáng lập hóa lý hiện đại; nghiên cứu xúc tác và cân bằng hóa học, nhận Nobel Hóa học năm 1909.Vật lý hóaĐiện học – Từ họcNhiệt họcNobel Hóa học 1909
- Nhà vật lý người Anh phát hiện electron qua nghiên cứu tia âm cực, chứng minh nguyên tử có cấu trúc bên trong và nhận giải Nobel Vật lý năm 1906.Vật lý hạt cơ bảnĐiện học – Từ họcNobel Vật lý 1906
- Nhà vật lý người Đức, người khởi xướng thuyết lượng tử bằng cách giải thích bức xạ vật đen.Cơ học lượng tửVật lý vật chất ngưng tụNobel Vật lý 1918
- Nhà vật lý người Pháp, đồng khám phá các nguyên tố polonium và radium cùng Marie Curie, đồng đoạt giải Nobel Vật lý 1903.Vật lý hạt cơ bảnNobel Vật lý 1903
- Nhà vật lý người Anh, đồng nhận Giải Nobel Vật lý năm 1915 cùng con trai vì những đóng góp trong phân tích cấu trúc tinh thể bằng tia X.Vật lý vật chất ngưng tụNobel Vật lý 1915
- Nhà hóa lý người Đức, có đóng góp lớn cho điện hóa học và nhiệt động lực học. Định luật thứ ba nhiệt động lực học gắn với ông; ông nhận giải Nobel Hóa học năm 1920.Vật lý hóaĐiện học – Từ họcNhiệt họcNobel Hóa học 1920
Thế kỷ 20
- Nhà vật lý và hóa học người Ba Lan-Pháp, người tiên phong nghiên cứu hiện tượng phóng xạ, người duy nhất đoạt giải Nobel ở hai lĩnh vực khoa học khác nhau.Vật lý nghiên cứu chuyên sâuNobel Vật lý 1903Nobel Hóa học 1911
- Nhà vật lý người Mỹ nổi tiếng với thí nghiệm giọt dầu đo điện tích electron và các phép đo hiệu ứng quang điện; ông nhận giải Nobel Vật lý năm 1923.Vật lý hạt cơ bảnCơ học lượng tửNobel Vật lý 1923
- Nhà vật lý Pháp xác nhận thuyết nguyên tử qua định lượng chuyển động Brown, ước tính số Avogadro; ông nhận Nobel Vật lý năm 1926.Vật lý hóaVật lý thống kê cổ điểnNobel Vật lý 1926
- Nhà vật lý người Anh, người phát hiện tia X đặc trưng của các nguyên tố, giải Nobel Vật lý 1917.Quang họcVật lý hạt cơ bảnNobel Vật lý 1917
- Nhà vật lý người Đức gốc Do Thái, người xây dựng thuyết tương đối hẹp và rộng, và có đóng góp nền tảng cho cơ học lượng tử.Thuyết tương đốiCơ học lượng tửnevanlinna-imu-abacusNobel Vật lý 1921
- Nhà vật lý người Đức chứng minh tia X nhiễu xạ trên tinh thể, xác lập bản chất sóng của tia X và mở đường cho tinh thể học tia X; Nobel Vật lý năm 1914.Vật lý vật chất ngưng tụQuang họcNobel Vật lý 1914
- Nhà vật lý người Anh khám phá định luật về phát xạ nhiệt electron mang tên ông; ông nhận Nobel Vật lý năm 1928.Điện học – Từ họcVật lý vật chất ngưng tụNobel Vật lý 1928
- Nhà hóa lý và kỹ sư người Mỹ nghiên cứu hấp phụ khí, màng đơn phân tử và phóng điện trong khí; ông nhận Nobel Hóa học năm 1932.Vật lý hóaĐiện học – Từ họcVật lý vật chất ngưng tụNobel Hóa học 1932
- Nhà vật lý người Đức gốc Do Thái, người đưa ra diễn giải xác suất cho hàm sóng lượng tử.Cơ học lượng tửNobel Vật lý 1954
- Nhà vật lý người Áo, người đề xuất phương trình sóng mang tên ông, một trong hai hình thức luận nền tảng của cơ học lượng tử.Cơ học lượng tửnevanlinna-imu-abacusNobel Vật lý 1933
- Nhà vật lý người Anh, đồng nhận Giải Nobel Vật lý trẻ nhất lịch sử khi 25 tuổi, nổi tiếng với định luật Bragg và tinh thể học tia X.Vật lý vật chất ngưng tụNobel Vật lý 1915
- Nhà vật lý người Anh phát hiện neutron năm 1932; ông nhận Nobel Vật lý năm 1935.Vật lý hạt cơ bảnNobel Vật lý 1935
- Nhà vật lý người Pháp, người đề xuất giả thuyết sóng vật chất: mọi hạt đều có tính chất sóng đi kèm.Cơ học lượng tửNobel Vật lý 1929
- Nhà vật lý Liên Xô, người phát hiện tính siêu lỏng của heli-4 lỏng và tiên phong kỹ thuật nhiệt độ thấp cùng từ trường mạnh.Vật lý vật chất ngưng tụNobel Vật lý 1978
- Nhà vật lý lý thuyết người Nga, người cùng Ilya Frank giải thích bức xạ Cherenkov, nhận giải Nobel Vật lý năm 1958.Vật lý hạt cơ bảnĐiện động lực họcNobel Vật lý 1958
- Nhà vật lý người Mỹ gốc Áo–Hung, người phát minh phương pháp cộng hưởng từ trên chùm phân tử để đo chính xác tính chất từ của hạt nhân.Vật lý hóaCơ học lượng tửNobel Vật lý 1944
- Nhà vật lý người Áo, người phát biểu nguyên lý loại trừ mang tên ông và tiên đoán sự tồn tại của neutrino.Cơ học lượng tửVật lý hạt cơ bảnNobel Vật lý 1945
- Nhà hóa học lượng tử người Mỹ, định hình hiểu biết hiện đại về liên kết hóa học bằng cơ học lượng tử. Ông nhận Nobel Hóa học năm 1954 và Nobel Hòa bình năm 1962.Vật lý hóaCơ học lượng tửNobel Hóa học 1954Nobel Hòa bình 1962
- Nhà vật lý người Đức, người phát triển cơ học ma trận và phát biểu nguyên lý bất định mang tên ông.Cơ học lượng tửNobel Vật lý 1932
- Nhà vật lý lý thuyết gốc Hungary–Mỹ, người thiết lập vai trò của đối xứng và lý thuyết nhóm trong cơ học lượng tử và vật lý hạt nhân.Vật lý hạt cơ bảnCơ học lượng tửNobel Vật lý 1963
- Nhà vật lý người Anh, người thống nhất cơ học lượng tử với thuyết tương đối hẹp và tiên đoán sự tồn tại của phản vật chất.Cơ học lượng tửVật lý hạt cơ bảnNobel Vật lý 1933
- Nhà vật lý thực nghiệm người Mỹ, người cùng John Bardeen chế tạo transistor đầu tiên tại Bell Labs và nhận giải Nobel Vật lý năm 1956.Vật lý vật chất ngưng tụNobel Vật lý 1956
- Nhà vật lý người Anh phát triển kỹ thuật nhũ tương ảnh hạt nhân và dùng nó phát hiện pion; ông nhận Nobel Vật lý năm 1950.Vật lý hạt cơ bảnNobel Vật lý 1950
- Nhà vật lý người Ireland, cùng John Cockcroft thực hiện phép 'tách nguyên tử' nhân tạo đầu tiên trong lịch sử.Vật lý hạt cơ bảnNobel Vật lý 1951
- Nhà vật lý Pháp, người phát hiện phản sắt từ và ferrimagnetic (từ tính ferri), đặt nền móng lý thuyết cho vật liệu ghi nhớ từ tính.Vật lý vật chất ngưng tụNobel Vật lý 1970
- Nhà vật lý người Nga, người phát hiện ánh sáng xanh do hạt tích điện phát ra khi vượt quá tốc độ ánh sáng trong môi trường, nhận giải Nobel Vật lý năm 1958.Vật lý hạt cơ bảnQuang họcNobel Vật lý 1958
- Nhà vật lý người Mỹ phát hiện positron và muon trong tia vũ trụ; ông nhận Giải Nobel Vật lý năm 1936.Vật lý hạt cơ bảnNobel Vật lý 1936
- Nhà vật lý người Mỹ gốc Ý, người cùng Owen Chamberlain phát hiện phản proton và nhận giải Nobel Vật lý năm 1959.Vật lý hạt cơ bảnNobel Vật lý 1959
- Nhà vật lý người Thụy Sĩ–Mỹ, người sáng lập lý thuyết lượng tử về chất rắn và đồng phát minh cộng hưởng từ hạt nhân.Vật lý vật chất ngưng tụVật lý hóaNobel Vật lý 1952
- Nhà vật lý gốc Đức–Mỹ, người giải thích cách các ngôi sao tạo năng lượng qua tổng hợp hạt nhân — chuỗi proton–proton và chu trình CNO — đồng thời dẫn đầu bộ phận lý thuyết ở Los Alamos.Vật lý hạt cơ bảnVũ trụ học & Thiên văn vật lýNobel Vật lý 1967
- Nhà vật lý người Mỹ, trưởng nhóm bán dẫn tại Bell Labs, đồng phát minh transistor và nhận giải Nobel Vật lý năm 1956.Vật lý vật chất ngưng tụNobel Vật lý 1956
- Nhà vật lý người Mỹ, đồng phát minh cộng hưởng từ hạt nhân và người phát hiện vạch hydro 21 cm trong thiên văn vô tuyến.Vật lý vật chất ngưng tụVật lý hóaNobel Vật lý 1952
- Nhà vật lý người Đức, đồng đoạt Nobel Vật lý 1989 nhờ phát minh bẫy ion tứ cực tần số vô tuyến (bẫy Paul).Cơ học lượng tửNobel Vật lý 1989
- Nhà hóa-vật lý người Mỹ, tiên phong thiên văn neutrino với thí nghiệm Homestake phát hiện 'bài toán neutrino Mặt Trời'.Vũ trụ học & Thiên văn vật lýVật lý hạt cơ bảnNobel Vật lý 2002
- Nhà vật lý người Mỹ, đồng đoạt Nobel Vật lý 1994 nhờ phát triển nhiễu xạ neutron, khám phá cấu trúc nguyên tử và từ trong tinh thể.Vật lý vật chất ngưng tụNobel Vật lý 1994
- Nhà vật lý lý thuyết người Nga, đồng tác giả lý thuyết Ginzburg–Landau về siêu dẫn — khuôn mẫu cho lý thuyết chuyển pha và phá vỡ đối xứng.Vật lý vật chất ngưng tụVật lý hạt cơ bảnNobel Vật lý 2003
- Nhà vật lý người Mỹ, đồng đoạt Nobel Vật lý 1995 nhờ lần đầu phát hiện neutrino bằng thực nghiệm, năm 1956.Vật lý hạt cơ bảnNobel Vật lý 1995
- Nhà thiên văn vô tuyến Anh, người phát minh kỹ thuật tổng hợp khẩu độ và lập bản đồ bầu trời vô tuyến, khai sinh vũ trụ học quan sát bằng việc đếm nguồn vô tuyến.Vũ trụ học & Thiên văn vật lýNobel Vật lý 1974
- Nhà vật lý người Mỹ, người phát triển giản đồ Feynman và có đóng góp nền tảng cho điện động lực học lượng tử (QED).Vật lý hạt cơ bảnNobel Vật lý 1965
- Nhà vật lý người Mỹ, thành viên chủ chốt của nhóm phát hiện phản proton tại Bevatron, nhận giải Nobel Vật lý năm 1959.Vật lý hạt cơ bảnNobel Vật lý 1959
- Kỹ sư điện tử người Mỹ, đồng phát minh mạch tích hợp (chip) tại Texas Instruments năm 1958 — nền tảng của cách mạng máy tính.Vật lý vật chất ngưng tụNobel Vật lý 2000
- Nhà thiên văn vô tuyến Anh, người dẫn đầu nhóm phát hiện pulsar nhờ hiện tượng nhấp nháy của nguồn vô tuyến, đồng đoạt giải Nobel 1974.Vũ trụ học & Thiên văn vật lýNobel Vật lý 1974
- Nhà vật lý Canada, đồng phát minh cảm biến hình ảnh CCD (charge-coupled device) tại Bell Labs.Quang họcĐiện học – Từ họcNobel Vật lý 2009
- Nhà vật lý Nhật Bản, người phát hiện hiện tượng xuyên hầm của electron trong tiếp giáp bán dẫn và phát minh diode hầm Esaki.Vật lý vật chất ngưng tụNobel Vật lý 1973
- Nhà vật lý lý thuyết người Mỹ, 'cha đẻ của quang học lượng tử' — xây dựng lý thuyết kết hợp của ánh sáng và thống kê photon.Quang họcCơ học lượng tửNobel Vật lý 2005
- Nhà vật lý người Nhật, người đứng đầu Kamiokande — thiết bị ghi nhận neutrino từ siêu tân tinh SN 1987A, khẳng định ngành thiên văn neutrino.Vật lý hạt cơ bảnVũ trụ học & Thiên văn vật lýNobel Vật lý 2002
- Nhà vật lý Thụy Sĩ, cùng Georg Bednorz phát hiện siêu dẫn trên 35 K trong gốm oxit đồng, mở ra kỷ nguyên chất siêu dẫn nhiệt độ cao.Vật lý vật chất ngưng tụNobel Vật lý 1987
- Nhà vật lý lý thuyết người Nga-Mỹ, dự đoán siêu dẫn loại II và mạng vortex — chìa khóa cho nam châm siêu dẫn hiện đại.Vật lý vật chất ngưng tụNobel Vật lý 2003
- Nhà vật lý người Đức-Mỹ, đề xuất lý thuyết laser dị cấu trúc đôi và transistor dị cấu trúc lưỡng cực, định hình công nghệ bán dẫn hiện đại.Vật lý vật chất ngưng tụNobel Vật lý 2000
- Nhà vật lý Na Uy–Mỹ, người chứng minh xuyên hầm của electron đơn lẻ giữa các chất siêu dẫn, đo trực tiếp khe năng lượng siêu dẫn.Vật lý vật chất ngưng tụNobel Vật lý 1973
- Nhà vật lý lý thuyết người Anh, người đặt tên cho hạt boson Higgs — hạt truyền khối lượng cho các hạt cơ bản.Vật lý hạt cơ bảnNobel Vật lý 2013
- Nhà vật lý người Mỹ, đồng phát minh cảm biến CCD — nền tảng của nhiếp ảnh kỹ thuật số.Quang họcĐiện học – Từ họcNobel Vật lý 2009
- Nhà vật lý Mỹ, người phát hiện electron trong siêu dẫn kết đôi thành cặp Cooper — chìa khóa của lý thuyết BCS về siêu dẫn.Vật lý vật chất ngưng tụNobel Vật lý 1972
- Nhà vật lý bán dẫn người Nga, tiên phong dị cấu trúc bán dẫn — nền tảng của laser bán dẫn, LED và công nghệ quang tử hiện đại.Vật lý vật chất ngưng tụNobel Vật lý 2000
- Nhà vật lý người Mỹ, đồng đoạt Nobel Vật lý 1996 nhờ phát hiện tính siêu lỏng của helium-3.Vật lý vật chất ngưng tụNobel Vật lý 1996
- Nhà vật lý Mỹ, người viết ra hàm sóng biến phân BCS của trạng thái siêu dẫn, hoàn thiện lý thuyết vi mô về siêu dẫn.Vật lý vật chất ngưng tụNobel Vật lý 1972
- Nhà vật lý lý thuyết người Hà Lan, người thầy của 't Hooft; phát triển chương trình tính SCHOONSCHIP và đặt nền móng cho tái chuẩn hóa lý thuyết điện-yếu.Vật lý hạt cơ bảnVật lý nghiên cứu chuyên sâuNobel Vật lý 1999
- Nhà vật lý người Ý-Mỹ, 'cha đẻ của thiên văn tia X' — phát hiện nguồn tia X vũ trụ đầu tiên và nền tia X ngoài hệ thống.Vũ trụ học & Thiên văn vật lýNobel Vật lý 2002
- Nhà vật lý lý thuyết Mỹ, người xây dựng cấu trúc gauge điện-yếu SU(2)×U(1) và dự đoán quark charm.Vật lý hạt cơ bảnNobel Vật lý 1979
- Nhà vật lý thiên văn vô tuyến người Mỹ, cùng Robert Wilson phát hiện bức xạ nền vi sóng vũ trụ; Nobel Vật lý năm 1978.Vũ trụ học & Thiên văn vật lýNobel Vật lý 1978
- Nhà vật lý lý thuyết Anh–Mỹ, người đưa tô-pô vào vật lý vật chất ngưng tụ — đồng phát minh chuyển pha Kosterlitz–Thouless.Vật lý vật chất ngưng tụNobel Vật lý 2016
- Nhà vật lý thiên văn vô tuyến người Mỹ, cùng Arno Penzias phát hiện bức xạ nền vi sóng vũ trụ; họ nhận Nobel Vật lý năm 1978.Vũ trụ học & Thiên văn vật lýNobel Vật lý 1978
- Nhà vật lý người Mỹ, đồng đoạt Nobel Vật lý 1996 nhờ phát hiện tính siêu lỏng của helium-3.Vật lý vật chất ngưng tụNobel Vật lý 1996
- Nhà vật lý người Đức, đồng phát hiện từ trở khổng lồ (GMR) trong hệ ba lớp Fe/Cr/Fe năm 1988 — nền tảng đầu đọc ổ cứng hiện đại.Vật lý vật chất ngưng tụNobel Vật lý 2007
- Nhà vật lý lý thuyết người Wales, người dự đoán hiệu ứng Josephson — dòng siêu dẫn kết hợp xuyên hầm — khi còn là nghiên cứu sinh ở Cambridge.Vật lý vật chất ngưng tụNobel Vật lý 1973
- Nhà thiên văn vật lý người Mỹ, đồng đoạt Nobel Vật lý 1993 nhờ phát hiện pulsar đôi và dùng nó kiểm chứng dự đoán sóng hấp dẫn của thuyết tương đối rộng.Vũ trụ học & Thiên văn vật lýNobel Vật lý 1993
- Nhà vật lý người Mỹ, đồng đoạt Nobel Vật lý 1996 nhờ phát hiện tính siêu lỏng của helium-3 khi còn là nghiên cứu sinh tại Cornell.Vật lý vật chất ngưng tụNobel Vật lý 1996
- Nhà thiên văn vật lý người Mỹ, đồng đoạt Nobel Vật lý 1993 nhờ phát hiện pulsar đôi đầu tiên — phòng thí nghiệm vũ trụ để kiểm chứng thuyết tương đối rộng.Vũ trụ học & Thiên văn vật lýNobel Vật lý 1993
Đương đại
- Nhà vật lý lý thuyết người Mỹ gốc Nhật, tiên phong trong phá vỡ đối xứng tự phát và có đóng góp nền tảng cho vật lý hạt và lý thuyết trường.Vật lý nghiên cứu chuyên sâuVật lý hạt cơ bảnNobel Vật lý 2008
- Nhà vật lý Nhật Bản, 'cha đẻ đèn LED xanh' — người đầu tiên làm chủ GaN pha tạp p cho diode phát sáng hiệu suất cao.Vật lý vật chất ngưng tụNobel Vật lý 2014
- Nhà khí tượng–vật lý Nhật–Mỹ, 'cha đẻ' của mô hình khí hậu số — người đầu tiên định lượng nhạy cảm khí hậu với CO2.Nhiệt họcVật lý thống kê cổ điểnNobel Vật lý 2021
- Nhà vật lý lý thuyết người Bỉ, cùng Robert Brout đề xuất cơ chế Brout–Englert–Higgs tạo khối lượng cho hạt.Vật lý hạt cơ bảnNobel Vật lý 2013
- Nhà vật lý Mỹ gốc Đức, kiến trúc sư chính của LIGO — phòng quan sát sóng hấp dẫn đầu tiên phát hiện va chạm lỗ đen.Vũ trụ học & Thiên văn vật lýThuyết tương đốiNobel Vật lý 2017
- Nhà vật lý–sinh học lý thuyết người Mỹ, đề xuất 'mạng Hopfield' — mô hình bộ nhớ liên tưởng mở ra học máy hiện đại.Vật lý thống kê cổ điểnVật lý nghiên cứu chuyên sâuNobel Vật lý 2024
- Nhà vật lý hạt Ý, người đề xuất và dẫn đầu thí nghiệm UA1 tại CERN phát hiện các boson W và Z năm 1983.Vật lý hạt cơ bảnNobel Vật lý 1984
- Nhà vũ trụ học lý thuyết Canada–Mỹ, đặt nền móng hiện đại cho cấu trúc vũ trụ quy mô lớn và bức xạ nền.Vũ trụ học & Thiên văn vật lýNobel Vật lý 2019
- Nhà vật lý người Mỹ, giám đốc dự án đưa LIGO từ nguyên mẫu thành đài quan sát hoạt động.Vũ trụ học & Thiên văn vật lýThuyết tương đốiNobel Vật lý 2017
- Nhà vật lý lý thuyết người Anh, giải thích siêu lỏng helium-3 và tiên phong kiểm chứng thực nghiệm các giới hạn của cơ học lượng tử ở quy mô vĩ mô.Vật lý vật chất ngưng tụCơ học lượng tửNobel Vật lý 2003
- Nhà vật lý người Mỹ gốc Hoa, đồng phát hiện hiệu ứng Hall lượng tử phân số cùng Horst Störmer.Vật lý vật chất ngưng tụNobel Vật lý 1998
- Nhà vật lý lý thuyết người Mỹ, 'bộ não' thuyết tương đối của LIGO — đồng sáng lập dự án dò sóng hấp dẫn.Thuyết tương đốiVũ trụ học & Thiên văn vật lýNobel Vật lý 2017
- Nhà vật lý lý thuyết người Mỹ, đồng phát hiện tự do tiệm cận của tương tác mạnh — nền tảng sắc động lực lượng tử; sau đó là giám đốc KITP.Vật lý hạt cơ bảnVật lý nghiên cứu chuyên sâuNobel Vật lý 2004
- Nhà vật lý Pháp–Mỹ, người đo xung ánh sáng attosecond đầu tiên bằng kỹ thuật RABBIT.Quang họcNobel Vật lý 2023
- Nhà vật lý Anh–Mỹ, tiên phong SQUID và chứng minh hệ vĩ mô Josephson hành xử lượng tử.Cơ học lượng tửNobel Vật lý 2025
- Nhà vật lý người Mỹ, đồng tác giả bất đẳng thức CHSH và thực hiện thí nghiệm Bell đầu tiên.Cơ học lượng tửNobel Vật lý 2022
- Nhà thiên văn Thụy Sĩ, đồng phát hiện hành tinh ngoài hệ mặt trời đầu tiên quay quanh sao loại Mặt Trời (51 Pegasi b).Vũ trụ học & Thiên văn vật lýNobel Vật lý 2019
- Nhà vật lý Canada, giám đốc SNO — thí nghiệm chứng minh neutrino Mặt Trời đổi vị trên đường tới Trái Đất.Vật lý hạt cơ bảnNobel Vật lý 2015
- Nhà vật lý Anh–Mỹ, đồng phát minh chuyển pha tô-pô Kosterlitz–Thouless trong hệ hai chiều.Vật lý vật chất ngưng tụNobel Vật lý 2016
- Nhà vật lý lý thuyết người Nhật, đồng tác giả ma trận CKM dự đoán sự tồn tại của quark thứ ba để giải thích vi phạm CP.Vật lý hạt cơ bảnNobel Vật lý 2008
- Nhà vật lý Áo, 'ông trùm' vướng víu lượng tử — teleportation photon, mã hóa lượng tử và Bell nhiều hạt.Cơ học lượng tửNobel Vật lý 2022
- Nhà vật lý thiên văn người Mỹ, lãnh đạo nhạy cụ DMR trên COBE phát hiện độ không đẳng hướng của bức xạ nền vũ trụ — 'hạt giống' của mọi cấu trúc vũ trụ.Vũ trụ học & Thiên văn vật lýNobel Vật lý 2006
- Nhà vật lý lý thuyết người Hà Lan, chứng minh các lý thuyết gauge phá vỡ đối xứng tự phát có thể tái chuẩn hóa — nền tảng cho Mô hình Chuẩn; còn nổi tiếng với hạt từ 't Hooft–Polyakov và nguyên lý ba lô.Vật lý hạt cơ bảnVật lý nghiên cứu chuyên sâuNobel Vật lý 1999
- Nhà vật lý thiên văn người Mỹ, trưởng nhóm FIRAS trên vệ tinh COBE đo phổ vật đen hoàn hảo của bức xạ nền vũ trụ; sau đó là nhà khoa học dự án của kính James Webb.Vũ trụ học & Thiên văn vật lýNobel Vật lý 2006
- Nhà vật lý người Pháp, thực hiện thí nghiệm Bell chặt chẽ đầu tiên — chứng minh vướng víu lượng tử là hiện thực.Cơ học lượng tửNobel Vật lý 2022
- Nhà khoa học thần kinh–máy tính Anh–Canada, 'cha đẻ deep learning': lan truyền ngược, Boltzmann machine, AlexNet.Vật lý thống kê cổ điểnVật lý nghiên cứu chuyên sâuNobel Vật lý 2024
- Nhà vật lý lý thuyết Ý, bậc thầy hệ rối — từ spin glass tới mô hình khí hậu và đàn chim.Vật lý thống kê cổ điểnVật lý nghiên cứu chuyên sâuNobel Vật lý 2021
- Nhà vật lý người Đức, đồng phát hiện hiệu ứng Hall lượng tử phân số tại Bell Labs cùng Daniel Tsui.Vật lý vật chất ngưng tụNobel Vật lý 1998
- Nhà vật lý thực nghiệm Đức, khi còn là nhà nghiên cứu trẻ tại IBM đã cùng K. Alex Müller phát hiện siêu dẫn nhiệt độ cao trong oxit gốm.Vật lý vật chất ngưng tụNobel Vật lý 1987
- Nhà vật lý lý thuyết người Mỹ, người đưa ra lý thuyết giải thích hiệu ứng Hall lượng tử phân số bằng hàm sóng chất lỏng lượng tử mang tên ông.Vật lý vật chất ngưng tụCơ học lượng tửNobel Vật lý 1998
- Nhà vật lý người Mỹ, đồng tạo ngưng tụ Bose–Einstein đầu tiên năm 1995; sau này là nhà cải cách giáo dục khoa học ứng dụng bằng chứng.Cơ học lượng tửVật lý vật chất ngưng tụNobel Vật lý 2001
- Nhà vật lý lý thuyết Anh, tiên phong pha tô-pô: dự đoán 'hiệu ứng Hall lượng tử không từ trường' và chuỗi spin Haldane.Vật lý vật chất ngưng tụNobel Vật lý 2016
- Nhà vật lý lý thuyết người Mỹ, đồng phát hiện tự do tiệm cận lúc 21 tuổi; sau đó mở ra axion, anyon và 'tinh thể thời gian'.Vật lý hạt cơ bảnVật lý nghiên cứu chuyên sâuNobel Vật lý 2004
- Nhà vật lý Pháp–Mỹ, kiến trúc sư của 'điện tử lượng tử đơn lẻ' và qubit siêu dẫn transmon.Cơ học lượng tửNobel Vật lý 2025
- Kỹ sư–nhà vật lý Nhật–Mỹ, người đưa LED và laser diode xanh từ phòng thí nghiệm ra thị trường.Vật lý vật chất ngưng tụNobel Vật lý 2014
- Nhà vật lý người Đức, tạo ngưng tụ Bose–Einstein trong natri với số hạt kỷ lục và chứng minh giao thoa giữa hai ngưng tụ.Cơ học lượng tửVật lý vật chất ngưng tụNobel Vật lý 2001
- Nhà vật lý sinh tại Nga quốc tịch Hà Lan, đồng khám phá graphene — tinh thể hai chiều dày một nguyên tử.Vật lý vật chất ngưng tụNobel Vật lý 2010
- Nhà vật lý người Mỹ, kỹ sư trưởng của qubit siêu dẫn — dẫn Google đạt 'ưu thế lượng tử' 2019.Cơ học lượng tửNobel Vật lý 2025
- Nhà vật lý thiên văn người Mỹ, trưởng nhóm Supernova Cosmology Project, đồng khám phá vũ trụ giãn nở gia tốc.Vũ trụ học & Thiên văn vật lýNobel Vật lý 2011
- Nhà vật lý Nhật Bản, chứng minh neutrino có khối lượng qua dao động neutrino khí quyển tại Super-Kamiokande.Vật lý hạt cơ bảnNobel Vật lý 2015
- Nhà vật lý Nhật Bản, đồng sáng lập công nghệ GaN cho đèn LED xanh hiệu suất cao.Vật lý vật chất ngưng tụNobel Vật lý 2014
- Nhà vật lý người Mỹ, đồng tạo ra ngưng tụ Bose–Einstein đầu tiên trong khí nguyên tử kiềm năm 1995.Cơ học lượng tửVật lý vật chất ngưng tụNobel Vật lý 2001
- Nhà thiên văn Thụy Sĩ, tác giả chính phân tích dữ liệu dẫn tới phát hiện hành tinh ngoài đầu tiên 51 Pegasi b.Vũ trụ học & Thiên văn vật lýNobel Vật lý 2019
- Nhà vật lý thiên văn Mỹ–Úc, trưởng nhóm High-z Supernova Search Team, đồng khám phá sự giãn nở gia tốc của vũ trụ.Vũ trụ học & Thiên văn vật lýNobel Vật lý 2011
- Nhà vật lý thiên văn người Mỹ, người phân tích dẫn tới kết luận vũ trụ giãn nở gia tốc trong nhóm High-z.Vũ trụ học & Thiên văn vật lýNobel Vật lý 2011
- Nhà vật lý người Anh gốc Nga, đồng khám phá graphene; một trong những chủ nhân Nobel trẻ nhất thời hiện đại.Vật lý vật chất ngưng tụNobel Vật lý 2010