Russell A. Hulse
hoạt động khoảng năm 1950, Thành phố New York, New York, Mỹ
Nhà thiên văn vật lý người Mỹ, đồng đoạt Nobel Vật lý 1993 nhờ phát hiện pulsar đôi đầu tiên — phòng thí nghiệm vũ trụ để kiểm chứng thuyết tương đối rộng.
Sinh tại New York, Hulse tự chế kính viễn vọng vô tuyến đầu tiên từ khi còn nhỏ. Là nghiên cứu sinh tại Đại học Massachusetts Amherst làm việc với Joseph Taylor, ông dùng đĩa 305 m của Đài thiên văn Arecibo năm 1974 để rà soát pulsar và tìm ra PSR B1913+16 — một pulsar quay quanh một thiên thể đồng hành vô hình mỗi 7,75 giờ. Các xung được định giờ chính xác cho phép nhóm Taylor đo sự co quỹ đạo khớp với dự đoán của thuyết tương đối rộng về bức xạ sóng hấp dẫn. Sau khi nhận tiến sĩ năm 1975, Hulse về Phòng thí nghiệm Vật lý Plasma Princeton, nghiên cứu mô hình hóa nhiệt hạch cho tới khi nghỉ hưu năm 2007.
Công trình đoạt giải Nobel
Tháng 7 năm 1974, trong chương trình rà pulsar tại Arecibo, Hulse nhận thấy chu kỳ của PSR B1913+16 thay đổi tuần hoàn ±27 μs — dấu hiệu Doppler của quỹ đạo quanh một sao neutron đồng hành. 'Pulsar Hulse–Taylor' này là hệ đôi tương đối tính siết chặt nhất được biết, với tiến động cận điểm 4,2° mỗi năm (so với 0,0003°/thế kỷ của Sao Thủy).
Định giờ trong nhiều thập kỷ cho thấy chu kỳ quỹ đạo co lại đúng bằng tốc độ mà thuyết tương đối rộng dự đoán cho năng lượng bị sóng hấp dẫn mang đi — xác nhận gián tiếp đầu tiên của bức xạ hấp dẫn, hàng chục năm trước khi LIGO phát hiện trực tiếp, và nền tảng cho các phép kiểm chứng hấp dẫn trường mạnh ở cấp độ Nobel.
Nơi làm việc: Phòng thí nghiệm Vật lý Plasma Princeton, Đại học Massachusetts Amherst
Hoa Kỳ
