David Jonathan Gross
hoạt động khoảng năm 1941, Washington, D.C., Hoa Kỳ
Nhà vật lý lý thuyết người Mỹ, đồng phát hiện tự do tiệm cận của tương tác mạnh — nền tảng sắc động lực lượng tử; sau đó là giám đốc KITP.
Gross lấy bằng tiến sĩ tại Berkeley năm 1966 rồi về Princeton, nơi ông trở thành giáo sư năm 1972. Cùng sinh viên Frank Wilczek, ông tính hàm beta của lý thuyết Yang–Mills và tìm ra dấu âm nổi tiếng năm 1973.
Tự do tiệm cận — tương tác mạnh yếu đi ở khoảng cách ngắn — giải thích kết quả tán xạ hạt nhân sâu và đưa tới sắc động lực lượng tử (QCD). Ông cũng là đồng tác giả 'siêu dây dị hướng' (thủy tổ lý thuyết dây I). Năm 1997 ông về UC Santa Barbara làm giám đốc Viện Vật lý Lý thuyết Kavli. Ông chia sẻ Nobel 2004.
Công trình đoạt giải Nobel
Các thí nghiệm tán xạ electron–proton sâu tại SLAC (1969) cho thấy quark hành xử như hạt gần như tự do bên trong nucleon — mâu thuẫn với sức mạnh ghê gớm của tương tác giữa chúng. Năm 1973 Gross và Wilczek (và độc lập là Politzer) tính hằng số ghép chạy của lý thuyết Yang–Mills phi-Abel: hàm β âm, nghĩa là hằng số ghép hiệu dụng giảm khi năng lượng tăng — 'tự do tiệm cận'.
Kết quả cho phép vừa giải thích quark 'gần tự do' ở năng lượng cao, vừa 'giam giữ' ở năng lượng thấp. Cùng ý tưởng màu của Gell-Mann, nó thành QCD — lý thuyết chính xác của tương tác mạnh, dự đoán đúng các phổ hadron và tiến hóa cấu trúc hạt nhân tới hôm nay. Ba người nhận Nobel 2004 'cho khám phá tự do tiệm cận trong lý thuyết tương tác mạnh'.
Nơi làm việc: Đại học California, Santa Barbara (KITP), Đại học Princeton
Hoa Kỳ