Walther Nernst
1864–1941, Briesen, Phổ (nay là Wąbrzeźno, Ba Lan), Zibelle, Đức (nay là Niwica, Ba Lan)
Nhà hóa lý người Đức, có đóng góp lớn cho điện hóa học và nhiệt động lực học. Định luật thứ ba nhiệt động lực học gắn với ông; ông nhận giải Nobel Hóa học năm 1920.
Walther Nernst sinh tại Briesen, khi đó thuộc Phổ, và học hóa học, vật lý, toán học tại các trường đại học ở Zürich, Berlin, Graz và Würzburg. Năm 1889, ông thiết lập phương trình mô tả thế điện cực phụ thuộc vào hoạt độ hoặc nồng độ của các chất trong phản ứng oxy hóa-khử; quan hệ này ngày nay được gọi là phương trình Nernst. Nghiên cứu của ông về nhiệt dung ở nhiệt độ thấp cũng dẫn tới định luật nhiệt động lực học thứ ba, theo đó entropy của tinh thể hoàn hảo tiến về một giá trị không đổi khi nhiệt độ tiến về không tuyệt đối.
Nernst làm giáo sư tại Göttingen rồi Berlin và tham gia xây dựng Viện Hóa học Vật lý Kaiser Wilhelm. Ông được trao giải Nobel Hóa học năm 1920 (trao năm 1921) vì công trình nhiệt hóa học, đặc biệt là định luật nhiệt động lực học thứ ba. Định luật này là một phát biểu về giới hạn nhiệt độ tuyệt đối, không khẳng định rằng có thể đạt tới không độ tuyệt đối bằng hữu hạn thao tác.
Công trình đoạt giải Nobel
Nernst nhận giải Nobel Hóa học 1920 'ghi nhận công trình của ông trong nhiệt hóa học'. Định lý nhiệt (1906) của ông — nguyên lý thứ ba của nhiệt động lực học — phát biểu rằng entropy của tinh thể hoàn hảo tiến tới một hằng số (bằng không) khi nhiệt độ tiến tới không tuyệt đối. Nó cho phép tính hằng số cân bằng và công cực đại của phản ứng chỉ từ dữ liệu nhiệt, làm biến đổi hóa lý.
Nơi làm việc: Đại học Göttingen, Đại học Berlin
Đức
