Jerome Isaac Friedman
hoạt động khoảng năm 1930, Chicago, Illinois, Mỹ
Nhà vật lý người Mỹ, đồng đoạt Nobel Vật lý 1990 nhờ các thí nghiệm tán xạ sâu không đàn hồi electron–proton cho thấy quark bên trong proton.
Sinh tại Chicago, Friedman ban đầu học mỹ thuật trước khi chuyển sang vật lý tại Đại học Chicago, nơi ông nhận tiến sĩ năm 1956 làm việc với Enrico Fermi rồi Valentine Telegdi. Ông về MIT năm 1960 và cùng Henry Kendall, Richard Taylor lãnh đạo hợp tác MIT–SLAC, từ 1967 cho electron năng lượng cao tán xạ trên proton tại máy gia tốc tuyến tính Stanford. Tán xạ mạnh bất ngờ ở truyền xung lượng lớn cho thấy proton chứa các cấu tử dạng điểm — bằng chứng trực tiếp đầu tiên cho quark. Ông điều hành phòng thí nghiệm khoa học hạt nhân MIT (1983–1988).
Công trình đoạt giải Nobel
Từ 1967 tới 1973 Friedman, Kendall và Taylor thực hiện chương trình tán xạ sâu không đàn hồi SLAC–MIT: electron 20 GeV bắn vào mẫu hydro và deuteri, electron tán xạ được phân tích bằng các phổ kế lớn. Các hàm cấu trúc đo được thể hiện 'tính tỉ lệ' (scaling) — chúng chỉ phụ thuộc một biến vô thứ nguyên x — đúng như Bjorken dự đoán cho tán xạ trên các parton dạng điểm, gần như tự do bên trong proton.
Diễn giải parton của Feynman đồng nhất các parton ấy với quark của Gell-Mann và Zweig. Thí nghiệm cũng cho thấy khoảng một nửa xung lượng proton do các cấu tử trung hòa mang — sau đồng nhất với gluon — đặt nền cho hiện tượng luận QCD hiện đại.
Nơi làm việc: Viện Công nghệ Massachusetts (MIT)
Hoa Kỳ
