Physic Labs

Eugene Paul Wigner

1902–1995, Budapest, Áo-Hung, Princeton, New Jersey, Hoa Kỳ

Vật lý hạt cơ bảnCơ học lượng tử
Nobel Vật lý 1963

Nhà vật lý lý thuyết gốc Hungary–Mỹ, người thiết lập vai trò của đối xứng và lý thuyết nhóm trong cơ học lượng tử và vật lý hạt nhân.

Được đào tạo làm kỹ sư hóa học tại Berlin cùng Leo Szilard, Wigner đưa toán học lý thuyết nhóm vào cơ học lượng tử vào cuối những năm 1920 — bước đi từng bị chế giễu là 'Gruppenpest' (bệnh dịch nhóm) nhưng sau trở thành nền tảng. Ở Mỹ ông phát triển lý thuyết phản ứng hạt nhân — ma trận R Wigner–Eisenbud — và đóng góp quyết định vào thiết kế các lò phản ứng hạt nhân đầu tiên tại Chicago.

Công trình đoạt giải Nobel

Wigner nhận một nửa giải Nobel 1963 vì 'những đóng góp cho lý thuyết hạt nhân nguyên tử và hạt cơ bản, đặc biệt qua việc phát hiện và áp dụng các nguyên lý đối xứng cơ bản'. Bắt đầu từ công trình năm 1927 về các định luật bảo toàn, ông chỉ ra rằng bất biến dưới phép phản xạ, quay và đảo thời gian quyết định các trạng thái và chuyển tiếp được phép của hệ lượng tử.

Việc phân loại trạng thái hạt nhân theo biểu diễn của các nhóm đối xứng — nổi bật là lý thuyết siêu đa trùng SU(4) của Wigner cho lực hạt nhân — biến lý thuyết nhóm thành ngôn ngữ cơ bản của vật lý hạt nhân và hạt, con đường sau này được mô hình quark tiếp nối.

Nơi làm việc: Đại học Princeton

Hoa Kỳ, Hungary

Đóng góp, liên kết tới thư viện