Charles Glover Barkla
1877–1944, Widnes, Lancashire, Anh, Edinburgh, Scotland
Nhà vật lý người Anh, người phát hiện tia X đặc trưng của các nguyên tố, giải Nobel Vật lý 1917.
Barkla học vật lý tại Liverpool và Cambridge, rồi trở lại Liverpool trước khi giữ ghế giáo sư tại London và Edinburgh. Ông dành sự nghiệp nghiên cứu tia X — tán xạ, hấp thụ và các bức xạ thứ cấp do chúng tạo ra — và tại Edinburgh xây dựng một truyền thống nghiên cứu bức xạ lâu dài. Ông nhận giải Nobel cho phát hiện rằng mỗi nguyên tố tạo ra một 'vân tay' tia X riêng, khám phá mở đường cho hiểu biết về cấu trúc lớp vỏ electron của nguyên tử.
Công trình đoạt giải Nobel
Giải Nobel 1917 (được trao trong lễ năm 1918) công nhận 'khám phá của ông về bức xạ Röntgen đặc trưng của các nguyên tố'. Khi chiếu tia X vào vật liệu, Barkla nhận thấy chúng tạo ra bức xạ thứ cấp; từ khoảng 1906–1911 ông chứng minh rằng bên cạnh bức xạ tán xạ thông thường, mỗi nguyên tố cũng phát ra các tia X với khả năng xuyên thấu đặc trưng, không thay đổi theo điều kiện thí nghiệm mà chỉ phụ thuộc vào bản thân nguyên tố. Ông nhóm các tia này thành các chuỗi ông gọi là K (cứng hơn) và L (mềm hơn).
Ông cũng chứng minh độ tán xạ của tia X tỷ lệ thuận với số electron trong các nguyên tử tán xạ — gợi ý sớm về cấu trúc bên trong nguyên tử. Tia X đặc trưng sau này được nhận diện là các vạch phổ do các dịch chuyển electron giữa các lớp vỏ bên trong tạo ra; số nguyên tử liên quan trực tiếp tới cấu trúc lớp vỏ và sắp xếp bảng tuần hoàn theo số nguyên tử (công trình Moseley), làm tia X trở thành công cụ dò cấu trúc nguyên tử.
Nơi làm việc: Đại học Liverpool, Đại học Edinburgh
Vương quốc Anh