John Cockcroft
1897–1967, Todmorden, Yorkshire, Anh, Cambridge, Anh
Nhà vật lý người Anh, cùng Ernest Walton thực hiện phép biến đổi nhân nguyên tử nhân tạo đầu tiên bằng các hạt được gia tốc nhân tạo.
Cockcroft học toán tại Manchester và kỹ thuật điện tại Manchester College of Technology trước khi Thế chiến thứ nhất nổ ra, trong đó ông phục vụ trong Pháo binh Hoàng gia. Năm 1920 ông đến Cambridge học toán, rồi năm 1924 vào Phòng thí nghiệm Cavendish của Rutherford, nơi ông bắt đầu công trình gia tốc proton bằng điện áp cao làm nên tên tuổi. Trong Thế chiến thứ hai ông nghiên cứu radar và đứng đầu phòng thí nghiệm hạt nhân Anh–Canada tại Chalk River; năm 1946 ông trở thành giám đốc sáng lập của Viện Nghiên cứu Năng lượng Nguyên tử tại Harwell. Ông được phong tước hiệp sĩ năm 1948.
Công trình đoạt giải Nobel
Làm việc tại Phòng thí nghiệm Cavendish, Cockcroft và Ernest Walton thiết kế và chế tạo máy gia tốc nhân điện áp — 'bộ tạo Cockcroft–Walton' — tạo ra chùm proton có năng lượng vài trăm kiloélectronvolt. Tháng 4 năm 1932 họ chiếu proton khoảng 400–700 keV vào bia lithium và quan sát thấy hai hạt alpha phát ra — lần đầu tiên một nhân nguyên tử bị phá vỡ hoàn toàn nhân tạo bởi các hạt được gia tốc nhân tạo.
Thí nghiệm chứng tỏ nhân lithium-7 sau khi bắt proton tách thành hai hạt nhân heli, và năng lượng đo được phù hợp với hệ thức khối lượng–năng lượng E = mc² của Einstein. Công bố năm 1932, 'phép tách nguyên tử' này mở ra vật lý hạt nhân dựa trên máy gia tốc; Cockcroft và Walton chia sẻ Giải Nobel Vật lý 1951 'vì công trình tiên phong về biến đổi nhân nguyên tử bằng các hạt nguyên tử được gia tốc nhân tạo'.
Nơi làm việc: Phòng thí nghiệm Cavendish, Đại học Cambridge, Viện Nghiên cứu Năng lượng Nguyên tử, Harwell
Vương quốc Anh
