Pierre Curie
1859–1906, Paris, Pháp, Paris, Pháp
Nhà vật lý người Pháp, đồng khám phá các nguyên tố polonium và radium cùng Marie Curie, đồng đoạt giải Nobel Vật lý 1903.
Pierre Curie đã là một nhà vật lý xuất sắc trước khi chuyển sang phóng xạ: cùng anh trai Jacques, ông phát hiện hiệu ứng áp điện năm 1880, và công trình nghiên cứu từ tính của ông đã tạo ra định luật Curie cùng khái niệm đối xứng trong vật lý. Năm 1895 ông kết hôn với Maria Skłodowska; khi bà chọn bức xạ mới được Becquerel phát hiện làm chủ đề nghiên cứu, Pierre gia nhập và năm 1898 hai người cùng công bố phát hiện hai nguyên tố mới, polonium và radium. Ông qua đời đột ngột năm 1906 do tai nạn đường phố ở Paris, khi đang ở đỉnh cao sự nghiệp.
Công trình đoạt giải Nobel
Giải Nobel Vật lý 1903 được trao một nửa cho Henri Becquerel và một nửa cho Pierre và Marie Curie 'để ghi nhận những công trình nghiên cứu chung của họ về các hiện tượng bức xạ do Becquerel phát hiện'. Pierre Curie đã biến nghiên cứu về phóng xạ thành một môn khoa học định lượng: dùng điện kế áp điện mà ông và người anh Jacques phát minh để đo dòng điện yếu do các chất phóng xạ tạo ra, ông và Marie đo hoạt độ của các mẫu quặng và nhận thấy quặng pechblenda phóng xạ hơn cả uranium nguyên chất — bằng chứng cho thấy nó chứa những nguyên tố chưa biết.
Qua công việc hóa học hầm mỏ gian khổ, cặp đôi tách được hai nguyên tố mới vào năm 1898: polonium (đặt theo quê hương Ba Lan của Marie) và radium, chất có độ phóng xạ gấp hàng triệu lần uranium. Chính Marie Curie đã đặt ra thuật ngữ 'phóng xạ'. Những nghiên cứu trước đây của Pierre về áp điện (1880) và định luật Curie về từ thẳm cũng góp phần định hình khoa học của ông, nhưng giải Nobel trực tiếp ghi nhận công trình phóng xạ chung với Marie.
Nơi làm việc: Đại học Paris (Sorbonne), Trường Vật lý và Hóa học Công nghiệp Paris
Pháp
