Walther Bothe
1891–1957, Oranienburg, Đức, Heidelberg, Đức
Nhà vật lý người Đức, người phát minh phương pháp trùng phùng trong vật lý hạt nhân và hạt, áp dụng cho tia vũ trụ và hiệu ứng Compton.
Bothe lấy bằng tiến sĩ tại Berlin năm 1914 dưới sự hướng dẫn của Max Planck, rồi phục vụ trong Thế chiến thứ nhất và bị giam làm tù binh ở Nga. Sau chiến tranh ông làm việc với Hans Geiger ở Berlin, nơi ông phát triển phương pháp trùng phùng. Ông trở thành giáo sư tại Giessen năm 1930 và tại Heidelberg năm 1934, khi được bổ nhiệm làm giám đốc khoa vật lý của Viện Kaiser Wilhelm về Y sinh, nơi ông giám sát việc chế tạo cyclotron đầu tiên của Đức. Ông chia sẻ Giải Nobel Vật lý 1954 với Max Born.
Công trình đoạt giải Nobel
Những năm 1924–1925, làm việc cùng Hans Geiger tại Phòng thí nghiệm Quốc gia Đức (PTR), Bothe phát triển 'phương pháp trùng phùng' (Zusammenfallmethode): hai ống đếm Geiger–Müller nối sao cho chỉ ghi các sự kiện xảy ra đồng thời ở cả hai đế hạn chế nền đến mức cực tiểu. Với phương pháp này, thí nghiệm Bothe–Geiger năm 1925 chứng minh tán xạ Compton của tia X bảo toàn năng lượng và động lượng cho từng va chạm riêng lẻ — bác bỏ lý thuyết BKS về sự bảo toàn chỉ theo thống kê.
Bothe sau đó áp dụng kỹ thuật trùng phùng cho tia vũ trụ, đo góc tới và tính xuyên suốt của chúng cùng Werner Kolhörster. 'Phương pháp trùng phùng và các phát hiện đạt được nhờ đó' được công nhận bởi Giải Nobel Vật lý 1954 mà ông chia sẻ với Max Born.
Nơi làm việc: Viện Kaiser Wilhelm (nay là Viện Max Planck về Y sinh), Heidelberg, Đại học Giessen
Đức
