Physic Labs

Vật lý hạt cơ bản

Mô hình Chuẩn: hạt và tương tác

Khảo sát dấu vết các loại hạt trong detector nhiều lớp (tracker, calorimeter, buồng muon) khi đổi động lượng và từ trường. Nhận dạng electron, muon, hadron qua mẫu dấu vết — kỹ năng đọc sự kiện của vật lý hạt.

Nghiên cứu

Dụng cụ

  • Mô hình 3D detector nhiều lớp: tracker, calorimeter, buồng muon
  • Nút «Đổi hạt» và nút Tạm dừng
  • Thanh trượt Động lượng tương đối và Từ trường tương đối

Các bước tiến hành

  1. Nhận dạng qua các lớp detector

    Bấm «Đổi hạt» qua các loại: electron (cong trong tracker, dừng hẳn trong calorimeter điện từ), hadron (vòi tương tác trong calorimeter hadron), muon (xuyên qua mọi lớp, để vệt trong buồng muon), photon/neutrino (không vệt tracker; neutrino đi thẳng mất). Ghi bảng nhận dạng.

  2. Đo độ cong để suy ra động lượng

    Với một hạt tích điện, đổi «Động lượng tương đối»: quỹ đạo trong tracker thẳng dần khi p tăng — bán kính cong r=p/(qB)r=p/(qB). Đọc r ở hai mức p và kiểm tra tỉ lệ; đây là cách máy phân tích thật «cân» động lượng hạt.

  3. Đổi từ trường

    Giữ động lượng cố định, đổi «Từ trường tương đối» từ thấp lên cao: B lớn → quỹ đạo cong mạnh, dễ đo hơn nhưng vòng nhanh; B = 0 → đường thẳng. Nhận xét đánh đổi thiết kế detector: từ trường mạnh (LHC ~2 T solenoid CMS) để đo động lượng hạt năng lượng cao.

  4. Dự đoán hạt chưa biết

    Bấm «Đổi hạt» và che màn hình tên: đoán loại hạt từ mẫu vệt trước khi xác nhận. Mở rộng: hạt không tích điện mạnh (photon) chỉ để vệt calorimeter không track; neutrino — «hạt ma» của Mô hình Chuẩn — mất hẳn, chỉ lộ diện qua động lượng hụt pTmissp_T^{miss} trong sự kiện thật.

Mô phỏng

Lịch sử thí nghiệm

Detector cho vật lý hạt tiến hóa từ buồng bọt (Glaser, 1952 — Nobel 1960) và buồng dây đa dây (Charpak, 1968 — Nobel 1992) tới khối detector đa lớp ở LHC, nơi mỗi sự kiện ghi hàng trăm triệu kênh. Nguyên lý vẫn như cũ: tracker cong đo động lượng, calorimeter «bắt» năng lượng, buồng muon lọc hạt xuyên thấm. Mô hình Chuẩn — ráp từ Glashow–Weinberg–Salam (điện–yếu, Nobel 1979), Gell-Mann–Zweig (quark), Yang–Mills (gauge), Englert–Brout–Higgs (khối lượng, Nobel 2013) — mô tả ba tương tác và 17 hạt cơ bản; boson Higgs được ATLAS/CMS tìm thấy 2012 đúng bằng kỹ thuật đọc dấu vết này. Những gì nó chưa giải thích — khối lượng neutrino, vật chất tối, bất đối xứng vật chất–phản vật chất — là danh sách việc của vật lý hậu chuẩn.

Nhà vật lý liên quan

Chủ đề liên quan trong thư viện