Physic Labs

Vũ trụ học & Thiên văn vật lý

Vật chất tối

Đường cong quay thiên hà gợi ý một thành phần hấp dẫn không phát sáng; quan sát giãn nở vũ trụ tăng tốc gợi ý thành phần có áp suất âm. Bản chất vi mô của cả hai vẫn chưa biết.

Đường cong quay thiên hà gợi ý một thành phần hấp dẫn không phát sáng; quan sát giãn nở vũ trụ tăng tốc gợi ý thành phần có áp suất âm. Bản chất vi mô của cả hai vẫn chưa biết.

Vc2(r)=GM(<r)/r.Asphericalhalowithρ∝r−2givesVc≈constant.V_c²(r)=GM(<r)/r. A spherical halo with ρ∝r⁻² gives V_c≈constant.

Định nghĩa: Đường cong quay V_c(r)

Vật chất tối được suy ra từ tác dụng hấp dẫn nhưng không phát hiện trực tiếp bằng ánh sáng: các bằng chứng gồm đường cong quay thiên hà, thấu kính hấp dẫn và sự hình thành cấu trúc. Nó không nhất thiết là lỗ đen hay một loại hạt cụ thể đã được xác nhận.

Điều chỉnh tham số để quan sát quan hệ vật lý. Hình minh họa có tính sơ đồ, không theo tỉ lệ thiên văn.

Mô hình và quan sát

Vật chất tối được suy ra qua hấp dẫn, gồm thấu kính hấp dẫn, động lực học thiên hà và cấu trúc lớn; nó không đồng nghĩa với lỗ đen thông thường. Năng lượng tối là tên gọi hiện tượng thúc đẩy gia tốc giãn nở trong mô hình chuẩn, thường tham số hóa bằng hằng số vũ trụ Λ.

Ví dụ: Ước lượng nhanh

Dựa vào quan hệ trên, dự đoán xu hướng khi thay đổi một tham số rồi kiểm tra trong mô phỏng.

Lời giải

Giữ các đại lượng khác cố định và áp dụng công thức. Mô phỏng giúp hình dung xu hướng, không thay thế dữ liệu thực hay đánh giá sai số.

Với quỹ đạo gần tròn, cân bằng lực hướng tâm cho Vc2(r)=GM(<r)/rV_c^2(r)=GM(<r)/r. Nếu phần lớn khối lượng chỉ nằm trong đĩa sáng, vận tốc ngoài rìa sẽ giảm gần r−1/2r^{-1/2}; đường cong quay gần phẳng gợi ý khối lượng tiếp tục tăng ngoài vùng phát sáng. Đây không phải bằng chứng đơn độc: cần hiệu chỉnh độ nghiêng, khoảng cách, khí và phân bố sao. Thấu kính hấp dẫn cung cấp phép đo độc lập qua độ lệch ánh sáng, còn cụm thiên hà và CMB ràng buộc lượng vật chất tối trên thang lớn.

Trong mô hình chuẩn, vật chất tối lạnh tương tác điện từ rất yếu và chuyển động phi tương đối tính khi cấu trúc hình thành; các halo của nó tạo khung hấp dẫn cho thiên hà. Những ứng viên như axion hay hạt nặng tương tác yếu vẫn là giả thuyết, chưa có phát hiện hạt được xác nhận. Zwicky đã dùng động lực học cụm Coma để nêu vấn đề khối lượng thiếu; Einstein đóng góp nền tảng thuyết hấp dẫn dùng để suy luận khối lượng. Kiểm tra giả thuyết đòi hỏi đối chiếu phát hiện trực tiếp, tín hiệu thiên văn và mô phỏng, đồng thời không đồng nhất vật chất tối với năng lượng tối.

Trắc nghiệm nhanh

Mô phỏng hoặc công thức giúp làm gì tốt nhất?

Khi kết luận về một hiện tượng thiên văn, điều gì cần được xem xét?

Tài liệu tham khảo

  1. Bradley W. Carroll and Dale A. Ostlie (2017). An Introduction to Modern Astrophysics