Physic Labs

Cơ học Newton

Thế năng trọng trường và đàn hồi

Khảo sát hai dạng thế năng: trọng trường và đàn hồi. Đo ảnh hưởng của khối lượng, độ cao, độ cứng và biến dạng để kiểm chứng Ug=mghU_g = mgh và Us=12kx2U_s = \frac{1}{2}kx^2.

THCS

Dụng cụ

  • Vật nặng ảo có khối lượng m thay đổi được
  • Lò xo lý tưởng với độ cứng k
  • Thanh trượt m, h, k, x và biểu đồ năng lượng

Các bước tiến hành

  1. Đo thế năng trọng trường

    Dùng thanh trượt "Khối lượng m" và "Độ cao h" để đặt vật ở các độ cao khác nhau; quan sát thanh năng lượng UgU_g thay đổi trên hình. Ghi lại hai cặp (m, h) và kiểm tra tỉ lệ Ug=mghU_g = mgh: khi h gấp đôi thì UgU_g cũng gấp đôi.

  2. Đo thế năng đàn hồi

    Kéo thanh trượt "Biến dạng x" để nén/dãn lò xo và đổi "Độ cứng k". Ghi UsU_s ở hai giá trị x và kiểm tra Us=12kx2U_s = \frac{1}{2}kx^2: khi x gấp đôi, thế năng tăng gấp bốn.

  3. So sánh và dự đoán

    Đặt trước giá trị k hoặc m rồi dự đoán x hay h cần thiết để hai thế năng bằng nhau (mgh=12kx2mgh = \frac{1}{2}kx^2). Kiểm tra dự đoán trên mô phỏng và nhận xét dạng đồ thị: UgU_g tuyến tính theo h còn UsU_s là parabol theo x. Bấm "Tạm dừng" để đọc số liệu chính xác.

Mô phỏng

Lịch sử thí nghiệm

Khái niệm công và năng lượng hình thành qua thế kỷ XVII–XIX. Galileo đã nhận thấy vật rơi tự do tích lũy vận tốc theo độ cao, và Huygens lập luận rằng một con lắc bay lên đúng độ cao nó đã mất — dạng sớm của bảo toàn năng lượng. Năm 1678 Robert Hooke công bố định luật lò xo F=−kxF = -kx, nền tảng để tính năng lượng lưu trữ trong biến dạng. Đến thế kỷ XIX, các kỹ sư như Coriolis và Rankine chuẩn hóa thuật ngữ "động năng" và "thế năng"; William Rankine đề xuất tên gọi potential energy năm 1853. Với cơ học Lagrange và Hamilton, thế năng trở thành đại lượng trung tâm: chỉ cần biết UU theo tọa độ là suy ra được lực và phương trình chuyển động của hệ.

Nhà vật lý liên quan

Chủ đề liên quan trong thư viện