Physic Labs

Cơ học lượng tử

Nguyên tử Hydro: mức năng lượng và obitan

Quan sát đám mây xác suất ∣ψnlm∣2|\psi_{nlm}|^2 của các obitan hydro 1s, 2s, 2p và liên hệ hình dạng với các số lượng tử cùng mức năng lượng Coulomb En=−13.6 eV/n2E_n=-13.6\,\mathrm{eV}/n^2.

Đại học

Dụng cụ

  • Canvas 3D đám mây xác suất (kéo để xoay)
  • Nút chọn obitan “1s”, “2s”, “2p”
  • Chỉ thị nút và đối xứng trên màn hình

Các bước tiến hành

  1. So sánh 1s và 2s

    Chọn “1s” rồi “2s” và xoay đám mây. Cả hai đối xứng cầu (l=0l=0), nhưng 2s có một nút xuyên tâm — mặt cầu nơi ∣ψ∣2|\psi|^2 bằng 0 — và trải rộng hơn, phù hợp với mức năng lượng tăng lên E2=−3.4E_2=-3.4 eV.

  2. Chuyển sang 2p

    Bấm “2p” và xoay: đám mây tách thành hai thùy với một mặt nút, dấu hiệu của l=1l=1. Dạng quả tạ này là điểm chung của ba obitan ml=−1,0,1m_l=-1,0,1; đám mây là mật độ xác suất, không phải quỹ đạo cổ điển.

  3. Tính một chuyển mức

    Dùng En=−13.6 eV/n2E_n=-13.6\,\mathrm{eV}/n^2, tính photon phát ra khi electron rơi từ n=2n=2 về n=1n=1: hν=13.6(1/12−1/22)=10.2h\nu=13.6(1/1^2-1/2^2)=10.2 eV, vạch Lyman-α. So sánh với khoảng năng lượng của chuyển mức 3→23\to2 (Balmer, ánh sáng đỏ).

Mô phỏng

Lịch sử thí nghiệm

Mô hình Bohr 1913 lượng tử hóa momen động lượng để giải thích quang phổ hydro, tái tạo công thức Balmer với En=−13.6 eV/n2E_n=-13.6\,\mathrm{eV}/n^2 — nhưng là lai giữa quỹ đạo cổ điển và quy tắc lượng tử. Arnold Sommerfeld mở rộng sang quỹ đạo elip, song mô hình không xử lý được heli hay cường độ vạch. Cơ học ma trận của Werner Heisenberg (1925) và phương trình sóng của Erwin Schrödinger (1926) thay quỹ đạo bằng trạng thái dừng ψnlm\psi_{nlm}; các đám mây trong mô phỏng này là ∣ψ∣2|\psi|^2 theo cách hiểu xác suất của Max Born (1926). Nghiệm Coulomb này cũng báo trước các chi tiết tinh tế sau đó được độ dịch Lamb (1947) và điện động lực học lượng tử tinh chỉnh.

Nhà vật lý liên quan

Chủ đề liên quan trong thư viện