Physic Labs

Vật lý hạt cơ bản

Va chạm hạt và quỹ đạo cong

Liên hệ bán kính quỹ đạo với động lượng và từ trường qua r = p/(|q|B), đồng thời xét bảo toàn năng lượng, động lượng khi tạo cặp.

Đại học

Dụng cụ

  • Buồng mây ảo có từ trường đều
  • Chùm electron và positron có năng lượng va chạm điều chỉnh được
  • Thước bán kính quỹ đạo và bộ đọc động lượng

Các bước tiến hành

  1. Đặt từ trường máy dò

    Trong máy dò thật, kiểm tra chiều từ trường và lập bản đồ B trước khi thu sự kiện. Chọn vùng trung tâm gần đều và ghi độ lớn trường; không dùng quỹ đạo ngoài vùng đó để ước lượng bán kính đơn giản.

  2. Ghi nhận một sự kiện va chạm

    Chọn sự kiện electron–positron và lần theo từng hạt tích điện đi ra qua các điểm máy dò. Khớp đường tròn cho mỗi quỹ đạo chiếu, ghi chiều cong, bán kính và độ không chắc chắn.

  3. So sánh độ cong và năng lượng va chạm

    Lặp lại ở năng lượng chùm khác rồi ở B khác. Ước lượng động lượng ngang bằng p = |q|Br (có đổi đơn vị khi xử lý dữ liệu thật), kiểm tra hai điện tích trái dấu cong ngược chiều; thảo luận rằng chỉ nhìn hai quỹ đạo chưa đủ kết luận tạo cặp nếu chưa xét định luật bảo toàn và bối cảnh tương tác.

Mô phỏng

Lịch sử thí nghiệm

Năm 1932, Carl Anderson nhận diện positron trong ảnh buồng mây ghi lại quỹ đạo tia vũ trụ. Độ cong trong từ trường cho thấy một hạt có khối lượng như electron nhưng điện tích dương, cung cấp bằng chứng trực tiếp đầu tiên cho phản vật chất. Donald Glaser phát triển buồng bọt về sau; buồng mây Wilson ra đời sớm hơn và làm hiện rõ vệt ion hóa. Máy gia tốc hiện đại cho các chùm hạt va chạm và dùng máy dò nhiều lớp thay vì một buồng mây đơn lẻ. Va chạm electron–positron có thể tạo hạt khác nếu năng lượng khả dụng và số lượng tử cho phép; tạo cặp phải tuân theo bảo toàn năng lượng, động lượng và điện tích. Đo độ cong vẫn là phương pháp cốt lõi để xác định động lượng và dấu điện tích.

Nhà vật lý liên quan

Chủ đề liên quan trong thư viện