Physic Labs

Cơ học lượng tử

Hàm sóng và diễn giải xác suất

Trộn hai trạng thái dừng n=1n=1 và n=2n=2 của hạt trong hộp một chiều, quan sát mật độ ∣ψ∣2|ψ|^2 dao động theo thời gian với nhịp ω=ΔE/ℏ\omega = \Delta E/\hbar, và kiểm tra điều kiện chuẩn hóa ∫∣ψ∣2dx=1\int|ψ|^2dx = 1.

Đại học

Dụng cụ

  • Hộp thế một chiều với hai trạng thái riêng có pha thời gian riêng
  • Thanh trượt « Tỉ lệ trạng thái n=2 » của chồng chập
  • Thanh trượt « Độ lệch năng lượng » giữa hai mức
  • Hình 3D xoay được của ψ và mật độ ∣ψ∣2|ψ|^2

Các bước tiến hành

  1. Thay đổi thành phần chồng chập

    Quét « Tỉ lệ trạng thái n=2 » từ 0 lên 100: khi về 0, mật độ là bó n=1 một cực đại; khi về 100, xuất hiện nút tại tâm hộp đặc trưng của n=2. Ở giá trị trung gian ∣ψ∣2|ψ|^2 dịch chuyển qua lại giữa hai bên hộp theo thời gian.

  2. Đổi độ lệch năng lượng và đo nhịp dao động

    Tăng « Độ lệch năng lượng » và quan sát ∣ψ∣2|ψ|^2 dao động nhanh hơn. Hai trạng thái riêng mang pha e−iEnt/ℏe^{-iE_nt/\hbar} nên mật độ chồng chập chứa số hạng cos⁡(ωt)\cos(\omega t) với ω=(E2−E1)/ℏ\omega = (E_2-E_1)/\hbar — đối chiếu chu kỳ quan sát với công thức này.

  3. Kiểm tra chuẩn hóa và diễn giải xác suất

    Với mọi tỉ lệ trộn, diện tích dưới đường ∣ψ∣2|ψ|^2 giữ bằng 1 — mô phỏng ghi chú điều này trên hình. Chọn một tỉ lệ, tạm dừng ở hai thời điểm khác nhau và dự đoán vùng nào của hộp có xác suất phát hiện lớn hơn; giải thích ∣ψ∣2|ψ|^2 là mật độ xác suất chứ không phải quỹ đạo hạt.

Mô phỏng

Lịch sử thí nghiệm

Đầu năm 1926 Erwin Schrödinger công bố phương trình sóng cho « hàm trạng thái » ψ, xây dựng trên giả thuyết sóng vật chất của Louis de Broglie (1924). Bản thân Schrödinger ban đầu hy vọng ψ là mật độ vật chất thật, nhưng Max Born ngay năm đó — khi phân tích bài toán tán xạ — đề xuất ∣ψ∣2|ψ|^2 là mật độ xác suất phát hiện hạt; ông nhận Nobel 1954 cho diễn giải này. Diễn giải xác suất chuyển cơ học lượng tử thành thuyết dự đoán tỷ lệ kết quả đo: chồng chập hai trạng thái riêng như trong mô phỏng cho hiệu ứng « nhịp » mật độ với tần số ΔE/ℏ\Delta E/\hbar — nguồn gốc cách đo « nhịp Rabi » và chuyển tiếp trong nguyên tử.

Nhà vật lý liên quan

Chủ đề liên quan trong thư viện