Physic Labs

Cơ học lượng tử

Dao động tử điều hòa lượng tử

Quan sát trạng thái dừng của dao động tử lượng tử: mật độ xác suất và vị trí mức năng lượng theo số lượng tử n. Kiểm chứng phổ mức cách đều En=ℏω(n+12)E_n = \hbar\omega\left(n + \tfrac{1}{2}\right) và năng lượng điểm không khác không.

Đại học

Dụng cụ

  • Canvas 3D vẽ mật độ xác suất và các mức năng lượng, xoay bằng thao tác kéo hoặc phím mũi tên
  • Thanh trượt «Số lượng tử n» chọn trạng thái riêng từ n = 0 đến n = 5
  • Dòng đọc số hiển thị «Eₙ/ℏω» và khoảng cách «Eₙ₊₁ − Eₙ = ℏω»

Các bước tiến hành

  1. Quan sát trạng thái cơ bản n = 0

    Đặt «Số lượng tử n» = 0: canvas hiển thị mật độ xác suất hình chuông không có nút, và dòng đọc số báo «Eₙ/ℏω = 0.5». Ghi nhận năng lượng điểm không E0=12ℏω≠0E_0 = \tfrac{1}{2}\hbar\omega \neq 0 — hạt không thể đứng yên trong giếng parabol.

  2. Quét các mức kích thích và kiểm tra phổ đều

    Tăng «Số lượng tử n» từng bước 0 → 1 → 2 → 3 → 4 → 5. Mỗi lần ghi «Eₙ/ℏω» và kiểm tra hiệu hai mức liên tiếp đúng «Eₙ₊₁ − Eₙ = ℏω». Đối chiếu với En=ℏω(n+12)E_n = \hbar\omega\left(n + \tfrac{1}{2}\right): số đọc phải lần lượt là 0.5, 1.5, 2.5, 3.5, 4.5, 5.5.

  3. Đếm nút và hình dạng mật độ xác suất

    Ở mỗi mức n, kéo canvas để xoay góc nhìn và đếm số nút (điểm mật độ bằng không) của đường mật độ xác suất: đúng n nút, và đuôi đường cong thò ra ngoài vùng cổ điển cho phép. Nhận xét trạng thái n lớn mật độ dồn về hai biên, tiệm cận phân bố cổ điển.

  4. So sánh với dao động tử cổ điển và dự đoán

    Trước khi chuyển «Số lượng tử n» sang giá trị mới, dự đoán «Eₙ/ℏω» bằng En=ℏω(n+12)E_n = \hbar\omega\left(n + \tfrac{1}{2}\right) rồi đối chiếu số đọc. Kết luận: không giống dao động tử cổ điển nhận mọi năng lượng liên tục, dao động tử lượng tử chỉ nhận các mức cách đều và năng lượng thấp nhất bằng ℏω/2\hbar\omega/2.

Mô phỏng

Lịch sử thí nghiệm

Max Planck đưa khái niệm năng lượng từng lượng vào bài toán bức xạ hắc năm 1900, coi các dao động tử trao đổi năng lượng theo bội số của hν. Trong cơ học lượng tử hiện đại, Erwin Schrödinger năm 1926 giải phương trình sóng cho thế parabol và thu được các mức cách đều En=ℏω(n+1/2)E_n = \hbar\omega(n+1/2) với hàm sóng Hermite–Gauss; Werner Heisenberg đã có cùng kết quả từ phương trình ma trận năm 1925. Cũng năm 1926 Paul Dirac phát triển phương pháp toán tử tạo–hủy a† và a, biến toàn bộ bài toán thành phép đếm thứ bậc n — công cụ nền tảng của lý thuyết trường lượng tử và quang tử. Năng lượng điểm không ℏω/2\hbar\omega/2 là hệ quả trực tiếp của nguyên lý bất định: hạt bị giam trong thế parabol không thể đứng yên.

Nhà vật lý liên quan

Chủ đề liên quan trong thư viện