Vật lý hóa
Xúc tác
Xúc tác cung cấp con đường phản ứng khác có rào cản thấp hơn, làm hệ đạt cân bằng nhanh hơn mà không bị tiêu thụ ròng và không đổi vị trí cân bằng.
Xúc tác đồng thể cùng pha với chất phản ứng; xúc tác dị thể ở pha khác và thường hoạt động qua hấp phụ lên bề mặt. Enzyme là chất xúc tác sinh học có tính chọn lọc cao.
Mô hình và đại lượng
Quan hệ cần được đọc cùng giả thiết về trạng thái, điều kiện thực nghiệm và quy ước dấu. Khi thay số, giữ nhất quán đơn vị và kiểm tra thứ nguyên trước khi diễn giải kết quả.
Định nghĩa: Động học Michaelis–Menten
Mô hình enzyme đơn giản cho , với [S] nồng độ cơ chất. Khi [S]=K_M, tốc độ bằng một nửa Vmax. Đây là mô hình bão hòa, không phải quy luật phổ quát cho mọi enzyme.
Các đại lượng trong hệ thức được xác định theo phản ứng hoặc hệ đang xét. Đặc biệt phân biệt đại lượng chuẩn với trạng thái thực và không suy ra cơ chế chỉ từ một biểu thức tổng quát.
Ví dụ: Ví dụ có lời giải
Một enzyme có Vmax=12 μmol/min và KM=3 mM. Tính tốc độ ban đầu tại [S]=3 mM.
Lời giải
Vì [S]=KM, μmol/min. Ở cơ chất cao hơn nhiều, tốc độ tiến gần Vmax nhưng không vượt giá trị đó trong mô hình.
| Khái niệm | Diễn giải | Đơn vị / ghi chú |
|---|---|---|
| Hệ thức trọng tâm | Dùng trong điều kiện đã nêu | Kiểm tra đơn vị và quy ước dấu |
| Đại lượng đo | Liên hệ trạng thái hoặc quá trình | So sánh dữ kiện với mô hình |
| Phạm vi | Mô hình hóa điều kiện cụ thể | Kiểm tra giả thiết trước áp dụng |
Enzyme thường thể hiện bão hòa cơ chất và có thể bị ức chế; các tham số KM, Vmax phụ thuộc điều kiện. Xúc tác dị thể cần phân biệt hấp phụ, phản ứng bề mặt và giải hấp.
Theo ví dụ trên, kết quả nào được suy ra từ dữ kiện đã cho?
Phát biểu nào phù hợp với nội dung bài?
Tài liệu tham khảo
- Peter Atkins, Julio de Paula (2014). Physical Chemistry