Vật lý hóa
Mặt thế năng và trạng thái chuyển tiếp
Mặt thế năng biểu diễn năng lượng theo tọa độ hạt nhân; đường phản ứng đi qua yên ngựa và trạng thái chuyển tiếp.
Với nhiều nguyên tử, thế năng phụ thuộc vào nhiều tọa độ hạt nhân. Phản ứng thường được hình dung qua đường năng lượng thấp nhất nối chất phản ứng với sản phẩm.
Đường phản ứng và tốc độ
Mặt thế năng biểu diễn năng lượng theo tọa độ hạt nhân; đường phản ứng đi qua yên ngựa và trạng thái chuyển tiếp.
Định nghĩa: Định nghĩa cốt lõi
Trạng thái chuyển tiếp là cấu hình tại điểm yên ngựa bậc nhất trên đường phản ứng; nó không phải chất trung gian có thể cô lập.
Ví dụ: Ví dụ áp dụng
Áp dụng mô hình cho một trường hợp đơn giản: Trong lý thuyết Eyring, tăng ΔG‡ một lượng vài RT làm tốc độ giảm theo hàm mũ; nhiệt độ và entropy hoạt hóa cũng ảnh hưởng tiền thừa số.
Lời giải
Trong lý thuyết Eyring, tăng ΔG‡ một lượng vài RT làm tốc độ giảm theo hàm mũ; nhiệt độ và entropy hoạt hóa cũng ảnh hưởng tiền thừa số.
Trạng thái chuyển tiếp là cấu hình tại điểm yên ngựa bậc nhất trên đường phản ứng; nó không phải chất trung gian có thể cô lập.
| Đại lượng | Mô hình / quy tắc |
|---|---|
| Quan hệ chính | Mặt thế năng biểu diễn năng lượng theo tọa độ hạt nhân; đường phản ứng đi qua yên ngựa và trạng thái chuyển tiếp. |
| Ý nghĩa / ứng dụng | Trong lý thuyết Eyring, tăng ΔG‡ một lượng vài RT làm tốc độ giảm theo hàm mũ; nhiệt độ và entropy hoạt hóa cũng ảnh hưởng tiền thừa số. |
Cấu hình tại yên ngựa bậc nhất trên đường phản ứng gọi là gì?
Phát biểu nào phù hợp nhất với mô hình được trình bày?
Tài liệu tham khảo
- H. Eyring, S. H. Lin and S. M. Lin (1980). The Theory of Rate Processes