Physic Labs

Vật lý hóa

Cấu trúc nguyên tử

Từ mô hình Bohr đến orbital lượng tử, các số lượng tử và cấu hình electron giải thích tính tuần hoàn của nguyên tố.

Mô hình Bohr mô tả các mức năng lượng rời rạc của electron trong nguyên tử hydro; cơ học lượng tử thay quỹ đạo xác định bằng hàm sóng và xác suất.

Lượng tử hóa và orbital

Từ mô hình Bohr đến orbital lượng tử, các số lượng tử và cấu hình electron giải thích tính tuần hoàn của nguyên tố.

Định nghĩa: Định nghĩa cốt lõi

Orbital là trạng thái không gian một electron, được mô tả bởi hàm sóng; |ψ|² là mật độ xác suất.

n=1,2,…;l=0,…,n−1;ml=−l,…,l;ms=±12n=1,2,\ldots;\quad l=0,\ldots,n-1;\quad m_l=-l,\ldots,l;\quad m_s=\pm\frac12

Ví dụ: Ví dụ áp dụng

Áp dụng mô hình cho một trường hợp đơn giản: Lớp n=2 có phân lớp 2s (l=0) và 2p (l=1); phân lớp p có ba giá trị m_l nên chứa tối đa sáu electron.

Lời giải

Lớp n=2 có phân lớp 2s (l=0) và 2p (l=1); phân lớp p có ba giá trị m_l nên chứa tối đa sáu electron.

Orbital là trạng thái không gian một electron, được mô tả bởi hàm sóng; |ψ|² là mật độ xác suất.

Lượng tử hóa và orbital
Đại lượngMô hình / quy tắc
Quan hệ chínhTừ mô hình Bohr đến orbital lượng tử, các số lượng tử và cấu hình electron giải thích tính tuần hoàn của nguyên tố.
Ý nghĩa / ứng dụngLớp n=2 có phân lớp 2s (l=0) và 2p (l=1); phân lớp p có ba giá trị m_l nên chứa tối đa sáu electron.

Số lượng tử nào xác định lớp electron và kích thước đặc trưng?

Phát biểu nào phù hợp nhất với mô hình được trình bày?

Tài liệu tham khảo

  1. H. Haken and H. C. Wolf (2005). Atomic Physics