Physic Labs

Nhiệt học

Cấu tạo chất, thuyết động học phân tử

Quan sát chuyển động nhiệt hỗn loạn của phân tử khí trong bình kín và cách va chạm thành bình tạo áp suất. Kiểm tra định tính động năng trung bình tỉ lệ nhiệt độ, ⟨Etrans⟩=32kBT\langle E_{\text{trans}}\rangle = \frac{3}{2}k_B T, và pV=NkBTpV = Nk_BT.

THPT

Dụng cụ

  • Bình kín ảo chứa các chấm phân tử chuyển động ngẫu nhiên
  • Thanh trượt nhiệt độ điều chỉnh vận tốc đặc trưng của phân tử
  • Thanh trượt số phân tử N trong bình
  • Thành bình và bảng đọc va chạm/áp suất

Các bước tiến hành

  1. Quan sát chuyển động nhiệt

    Chạy mô phỏng ở nhiệt độ trung bình và theo dõi một phân tử: quỹ đạo gấp khúc, đổi hướng sau mỗi va chạm với phân tử khác hoặc thành bình. Mỗi va chạm thành bình truyền xung lượng — trung bình các xung này tạo áp suất.

  2. Tăng nhiệt độ

    Kéo thanh trượt nhiệt độ lên và quan sát: các phân tử chuyển động nhanh hơn, tần suất và độ mạnh va chạm thành bình tăng. Vì vận tốc đặc trưng tỉ lệ T\sqrt{T}, động năng trung bình tỉ lệ thuận T — đúng ⟨Etrans⟩=32kBT\langle E_{\text{trans}}\rangle = \frac{3}{2}k_BT.

  3. Đổi số phân tử

    Giữ T cố định rồi tăng N: mật độ va chạm lên thành bình tăng tỉ lệ, nên áp suất tăng theo pV=NkBTpV = Nk_BT. Dự đoán trước áp suất khi gấp đôi N ở cùng V, T rồi đối chiếu với hình.

Mô phỏng

Lịch sử thí nghiệm

Năm 1738, Daniel Bernoulli trong Hydrodynamica đã suy luận áp suất khí từ va chạm của các "hạt" chuyển động — ý tưởng sớm bị bỏ quên. Thế kỷ XIX, John Herapath (1820), John James Waterston (1845, bị từ chối đăng) và August Krönig (1856) dựng lại mô hình động học. Rudolf Clausius năm 1857 đưa ra mô hình chặt chẽ và khái niệm quãng đường tự do trung bình; James Clerk Maxwell (1859–1860) tìm phân bố vận tốc thống kê, Ludwig Boltzmann tổng quát hóa và viết phương trình động học (1872). Chuyển động Brown do Robert Brown quan sát (1827) và Jean Perrin đo định lượng (1908) cuối cùng chứng minh phân tử là thực thể vật lý.

Nhà vật lý liên quan

Chủ đề liên quan trong thư viện